at first hand

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Trực tiếp, từ nguồn gốc ban đầu: "at first hand" có nghĩa thu thập thông tin, kiến thức hoặc trải nghiệm trực tiếp từ nguồn gốc, không qua trung gian hay lời kể lại của người khác. Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực cá nhân của trải nghiệm.
dụ sử dụng
  • (Tôi nghe câu chuyện này trực tiếp từ nhân chứng.)
  • ( ấy học được về những khó khăn trực tiếp bằng cách làm việc thực tế.)
  • (Chúng tôi trải nghiệm sốc văn hóa trực tiếp trong tuần đầu tiênnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to know at first hand": biết trực tiếp, không qua tường thuật.
    • He knows the corruption in the government at first hand. (Anh ấy biết về nạn tham nhũng trong chính phủ một cách trực tiếp.)
  • "to witness at first hand": chứng kiến tận mắt.
    • The journalist witnessed the war atrocities at first hand. (Nhà báo đã chứng kiến tận mắt những tội ác chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Firsthand (adj/adv): dạng viết liền, mang nghĩa tương tự "at first hand".
    • She gave a firsthand account of the event. ( ấy đưa ra một tường thuật trực tiếp về sự kiện.)
  • Secondhand (adj/adv): ngược lại, chỉ thông tin qua trung gian, nghe kể lại.
    • I heard the news secondhand from a friend. (Tôi nghe tin qua lời kể lại của một người bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Directly: một cách trực tiếp, không qua trung gian.
  • Personally: cá nhân, tự mình trải nghiệm.
  • From the source: từ nguồn gốc ban đầu.
Thành ngữ liên quan
  • At second hand: qua trung gian, nghe kể lại (trái nghĩa với "at first hand").
    • I only know the story at second hand, so I can't confirm its accuracy. (Tôi chỉ biết câu chuyện qua lời kể lại, nên không thể xác nhận độ chính xác.)
  • From the horse's mouth: từ nguồn đáng tin cậy nhất, trực tiếp từ người liên quan.
    • I got the information from the horse's mouth. (Tôi nhận thông tin từ nguồn trực tiếp.)